越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngoại thương” (1)
ngoại thương
英语
名foreign trade
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
The Minister of Foreign Trade and Foreign Investment gave a speech.
相关词“ngoại thương” (0)
未找到相关词。
短语“ngoại thương” (1)
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
The Minister of Foreign Trade and Foreign Investment gave a speech.
